Tìm hiểu thêm về từ này
Ритуал
Nghi lễ là một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự cố định và có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng thường được thực hiện trong các dịp đặc biệt như lễ hội, đám tang hoặc để cầu nguyện các vị thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот ритуал проводился раз в год.
Nghi lễ này được tổ chức mỗi năm một lần.
Древние ритуалы имели глубокий смысл.
Các nghi lễ cổ xưa mang ý nghĩa sâu sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.