Tìm hiểu thêm về từ này
Сотворение
Thuật ngữ này chỉ quá trình tạo ra thế giới và vạn vật, thường là bởi một hoặc nhiều vị thần. Đây là chủ đề trung tâm trong hầu hết các hệ thống thần thoại và tôn giáo trên thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Миф о сотворении мира очень древний.
Huyền thoại về sự sáng thế thế giới rất cổ xưa.
Боги отвечали за сотворение всего живого.
Các vị thần chịu trách nhiệm cho sự sáng thế của mọi sinh vật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.