Tìm hiểu thêm về từ này
Культ
Đây là hệ thống các nghi lễ và sự tôn thờ dành cho một vị thần hoặc một đối tượng linh thiêng cụ thể. Nó thể hiện lòng sùng bái và sự thành kính của một nhóm người trong xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот культ поклонялся богине плодородия.
Tín ngưỡng này thờ phụng nữ thần sinh sản.
Древний культ имел своих жрецов.
Tín ngưỡng cổ xưa này có những giáo sĩ riêng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.