Tìm hiểu thêm về từ này
Чудовище
Đây là một sinh vật kỳ dị, thường có ngoại hình đáng sợ và sức mạnh siêu nhiên, gây nguy hiểm cho con người. Trong các câu chuyện, quái vật thường là thử thách mà người anh hùng phải vượt qua để chứng tỏ bản thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Герой сразился с ужасным чудовищем.
Người anh hùng đã chiến đấu với một con quái vật khủng khiếp.
Это чудовище жило в пещере.
Con quái vật này sống trong một hang động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.