Tìm hiểu thêm về từ này
Пантеон
Từ này chỉ tập hợp tất cả các vị thần thuộc về một tôn giáo hoặc nền thần thoại cụ thể. Nó cũng có thể chỉ một tòa đền được xây dựng để tôn vinh tất cả các vị thần đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зевс был главой греческого пантеона.
Zeus là người đứng đầu điện thờ các vị thần Hy Lạp.
В каждом пантеоне есть свои уникальные боги.
Mỗi điện thờ đều có những vị thần độc đáo của riêng mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.