Tìm hiểu thêm về từ này
La Hipótesis
Số nhiều là 'las hipótesis'. Giống như trong tiếng Anh, nó đề cập đến một lời giải thích được đề xuất để kiểm tra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nuestra hipótesis inicial resultó ser correcta.
Giả thuyết ban đầu của chúng tôi đã được xác nhận là đúng.
Debemos plantear una hipótesis antes del experimento.
Chúng ta phải đề xuất một giả thuyết trước khi tiến hành thí nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.