Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Descubrimiento

Liên quan đến động từ 'descubrir'. Nó có thể đề cập đến các phát hiện khoa học hoặc việc tìm thấy thứ gì đó bị mất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este descubrimiento cambiará la historia de la medicina.

Phát hiện này sẽ thay đổi lịch sử y học.

Científicos españoles anunciaron un nuevo descubrimiento ayer.

Các nhà khoa học Tây Ban Nha đã công bố một phát hiện mới vào hôm qua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí