Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Curar

Có nghĩa là 'chữa' một căn bệnh hoặc 'chăm sóc/băng bó' một vết thương (curar una herida).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El jarabe ayudó a curar mi tos.

Xi-rô đã giúp chữa khỏi cơn ho của tôi.

Es importante curar bien la herida para evitar infecciones.

Việc chữa lành vết thương một cách kỹ lưỡng là rất quan trọng để tránh nhiễm trùng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí