Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Neurociencia

Một thuật ngữ học thuật nâng cao. Nó kết hợp giữa "neuro" (thần kinh) và "ciencia" (khoa học).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ella estudia neurociencia en la universidad de Madrid.

Cô ấy học ngành khoa học thần kinh tại Đại học Madrid.

La neurociencia ha avanzado mucho en la última década.

Khoa học thần kinh đã phát triển rất nhiều trong thập kỷ qua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí