Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prescribir

Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn của 'recetar'. Phân từ quá khứ của nó là bất quy tắc: 'prescrito'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El doctor debe prescribir el medicamento adecuado.

Bác sĩ phải kê đơn thuốc đúng.

¿Qué pastillas le va a prescribir el médico?

Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc gì cho bạn?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí