Tìm hiểu thêm về từ này
La moneda
Đây là loại tiền được làm bằng kim loại, thường có mệnh giá nhỏ. Trong tiếng Tây Ban Nha, nó cũng có thể chỉ đơn vị tiền tệ của một quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He encontrado una moneda de dos euros.
Tôi vừa tìm thấy một đồng xu hai euro.
Necesito una moneda para el carrito del supermercado.
Tôi cần một đồng xu cho xe đẩy hàng siêu thị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.