Tìm hiểu thêm về từ này
El cambio
Từ này dùng để chỉ số tiền trả lại cho khách hàng khi họ đưa số tiền lớn hơn giá trị món hàng. Nó cũng có thể ám chỉ tiền lẻ dùng để thối lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aquí tiene su cambio y el recibo.
Đây là tiền thừa và biên lai của bạn.
No tengo cambio de cincuenta euros.
Tôi không có tiền lẻ cho tờ năm mươi euro.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.