Tìm hiểu thêm về từ này
La factura
Từ này chỉ chứng từ yêu cầu thanh toán cho các dịch vụ đã sử dụng như điện, nước hoặc điện thoại. Nó khác với biên lai mua hàng thông thường vì thường mang tính chất định kỳ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La factura de la luz es muy cara.
Hóa đơn tiền điện rất đắt.
Tengo que pagar la factura del teléfono.
Tôi phải trả hóa đơn điện thoại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.