Tìm hiểu thêm về từ này
El billete
Từ này chỉ những tờ tiền làm bằng giấy hoặc polymer. Trong ngữ cảnh ngân hàng, nó thường dùng để chỉ các tờ tiền có mệnh giá cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tengo un billete de veinte euros.
Tôi có một tờ tiền mệnh giá hai mươi euro.
El cajero solo da billetes grandes.
Máy rút tiền chỉ đưa các tờ tiền mệnh giá lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.