Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Los ahorros

Đây là số tiền được dành ra và không chi tiêu ngay lập tức để sử dụng trong tương lai. Nó thường được tích lũy từ thu nhập hàng tháng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Uso mis ahorros para las vacaciones.

Tôi dùng tiền tiết kiệm của mình cho kỳ nghỉ.

Quiero poner mis ahorros en una cuenta nueva.

Tôi muốn gửi tiền tiết kiệm của mình vào một tài khoản mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí