Tìm hiểu thêm về từ này
Freír
Đây là kỹ thuật làm chín thực phẩm trong dầu hoặc mỡ nóng. Tùy theo lượng dầu mà có thể gọi là chiên ngập dầu hoặc chiên áp chảo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vamos a freír el pescado.
Chúng ta sẽ chiên cá.
¿Te gusta freír huevos para el desayuno?
Bạn có thích chiên trứng cho bữa sáng không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.