Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El paladar

Từ này dùng để chỉ khả năng cảm nhận và thưởng thức hương vị của một người. Nó cũng có thể ám chỉ sở thích cá nhân đối với một loại đồ ăn cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tiene un paladar muy exigente.

Anh ấy có khẩu vị rất khắt khe.

Este plato deleita el paladar.

Món ăn này làm hài lòng khẩu vị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí