Tìm hiểu thêm về từ này
Hervir
Từ này dùng để chỉ việc làm nóng chất lỏng cho đến khi xuất hiện bọt khí. Nó cũng dùng để chỉ việc làm chín thực phẩm trong nước sôi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hay que hervir el agua primero.
Cần phải đun sôi nước trước.
Deja hervir la sopa por diez minutos.
Để súp sôi trong mười phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.