Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Degustar

Hành động nếm thử thực phẩm hoặc đồ uống một cách chậm rãi và cẩn thận để đánh giá chất lượng. Nó thể hiện sự trân trọng đối với hương vị tinh tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Me gustaría degustar el nuevo menú.

Tôi muốn thưởng thức thực đơn mới.

Vamos a degustar los quesos locales.

Chúng ta sẽ đi thưởng thức các loại phô mai địa phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí