Tìm hiểu thêm về từ này
Marinar
Quá trình ngâm thực phẩm trong một hỗn hợp chất lỏng có gia vị trước khi nấu. Mục đích là để làm tăng hương vị và làm mềm thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hay que marinar el pollo por dos horas.
Cần phải tẩm ướp gà trong hai giờ.
¿Con qué vas a marinar el tofu?
Bạn định tẩm ướp đậu phụ với cái gì?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.