Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Книга

Từ cơ bản để chỉ cuốn sách. Lưu ý rằng dạng số nhiều là 'knyhy', và đây là danh từ giống cái trong tiếng Ukraine.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця книга змінила моє ставлення до життя.

Cuốn sách này đã thay đổi thái độ của tôi đối với cuộc sống.

Я прочитав цікаву книгу про подорожі.

Tôi đã đọc một cuốn sách thú vị về du lịch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí