Tìm hiểu thêm về từ này
Іспит
Từ này chỉ một bài kiểm tra hoặc kỳ thi chính thức. Đây là một sự kiện lớn trong cuộc đời của bất kỳ sinh viên Ukraine nào, đặc biệt là vào cuối học kỳ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Завтра на мене чекає складний іспит з права.
Một kỳ thi luật khó khăn đang chờ đợi tôi vào ngày mai.
Вона дуже хвилювалася перед фінальним іспитом.
Cô ấy rất lo lắng trước kỳ thi cuối cùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.