Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рюкзак

Một từ vay mượn rất phổ biến ngày nay. Nó chỉ một chiếc túi đeo trên lưng, được sử dụng bởi cả sinh viên và khách du lịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я поклав свій ноутбук у чорний рюкзак.

Tôi đã đặt máy tính xách tay của mình vào một chiếc ba lô màu đen.

Його рюкзак був занадто важким для походу.

Cái ba lô của anh ấy quá nặng để đi bộ đường dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí