Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Історія

Từ này bao gồm cả môn học học thuật và khái niệm chung về câu chuyện hoặc các sự kiện trong quá khứ. Nó là một danh từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Історія України є моїм улюбленим предметом.

Lịch sử của Ukraine là môn học yêu thích của tôi.

Він добре знає всесвітню історію та дати.

Anh ấy biết rất rõ lịch sử thế giới và các mốc thời gian.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí