Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Студент

Một từ đồng nghĩa dễ nhớ. Trong tiếng Ukraine, từ này cụ thể chỉ người đang học ở cấp đại học hoặc cao đẳng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Молодий студент успішно здав свою першу курсову.

Sinh viên trẻ đã vượt qua bài luận khóa đầu tiên của mình một cách thành công.

Кожен студент має право на знижку в музеї.

Mọi sinh viên đều được hưởng giảm giá tại bảo tàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí