Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Один

Số này có dạng giống đực (odyn), giống cái (odna) và trung tính (odne). Sử dụng nó làm khối xây dựng cho các số lớn hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він купив лише один квиток на потяг.

Anh ấy chỉ mua một vé tàu.

На столі лежить один червоний яблуко.

Có một quả táo đỏ trên bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí