Tìm hiểu thêm về từ này
Перший
Đây là một số thứ tự và hoạt động như một tính từ. Nó phải hòa hợp về giống, số và cách với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це був мій перший візит до Києва.
Đó là lần đầu tiên tôi đến Kiev.
Перший урок розпочинається о восьмій.
Bài học đầu tiên bắt đầu lúc tám giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.