Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Перший

Đây là một số thứ tự và hoạt động như một tính từ. Nó phải hòa hợp về giống, số và cách với danh từ mà nó bổ nghĩa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це був мій перший візит до Києва.

Đó là lần đầu tiên tôi đến Kiev.

Перший урок розпочинається о восьмій.

Bài học đầu tiên bắt đầu lúc tám giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí