Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Десять

Từ này kết thúc bằng âm t mềm. Nó đóng vai trò là gốc cho các số mười lăm đến hai mươi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На полиці стоїть десять товстих книг.

Có mười cuốn sách dày trên kệ.

Я запізнився на десять хвилин.

Tôi đã đến muộn mười phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí