Tìm hiểu thêm về từ này
Відсоток
Được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính và thống kê. Lưu ý rằng dạng số nhiều thay đổi tùy thuộc vào con số.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Великий відсоток людей користується інтернетом.
Một tỷ lệ lớn người dân sử dụng internet.
Ми отримали лише один відсоток знижки.
Chúng tôi chỉ nhận được mức giảm giá một phần trăm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.