Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

П'ятдесят

Đây là từ ghép: pyat (năm) + desyat (mười). Lưu ý rằng phần đầu mất dấu mềm trong tổ hợp này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

П'ятдесят людей прийшли на концерт.

Năm mươi người đã đến buổi hòa nhạc.

Ця сорочка коштує п'ятдесят євро.

Chiếc áo sơ mi này giá năm mươi euro.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí