Tìm hiểu thêm về từ này
Комп'ютер
Một từ đồng nghĩa trực tiếp khác. Nó được dùng cho cả máy tính để bàn và khái niệm chung về máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цей комп'ютер має потужну відеокарту для ігор.
Máy tính này có card đồ họa mạnh mẽ để chơi game.
Він вимкнув комп'ютер після завершення роботи.
Anh ấy tắt máy tính sau khi hoàn thành công việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.