Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Телебачення

Một từ trang trọng chỉ truyền hình với tư cách là phương tiện hoặc ngành công nghiệp. Đối với thiết bị vật lý, người ta thường chỉ nói 'televizor'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сучасне телебачення пропонує багато цікавих каналів.

Truyền hình hiện đại cung cấp nhiều kênh thú vị.

Ми рідко дивимося телебачення через велику кількість реклами.

Chúng tôi hiếm khi xem truyền hình vì lượng quảng cáo quá lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí