Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Радіо

Một từ đồng nghĩa dễ nhớ. Nó được sử dụng cho cả thiết bị và phương tiện phát sóng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дідусь щоранку слухає новини по радіо.

Ông nội nghe tin tức trên radio mỗi sáng.

У машині завжди грає наше улюблене радіо.

Kênh radio yêu thích của chúng tôi luôn phát trong xe hơi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí