Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Планшет

Chỉ máy tính bảng. Nó cũng là từ được dùng cho bảng viết hoặc một tấm bảng nhỏ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дитина використовує планшет для перегляду мультфільмів.

Đứa trẻ sử dụng máy tính bảng để xem phim hoạt hình.

Планшет зручніший для читання книг у дорозі.

Máy tính bảng tiện lợi hơn để đọc sách khi đi đường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí