Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ноутбук

Một từ vay mượn từ tiếng Anh. Người Ukraina sử dụng từ này cụ thể cho máy tính di động, thay vì 'laptop'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я завжди беру свій ноутбук у відрядження.

Tôi luôn mang theo máy tính xách tay khi đi công tác.

Поклади ноутбук у сумку перед поїздкою.

Hãy đặt máy tính xách tay vào túi trước khi đi du lịch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí