Tìm hiểu thêm về từ này
Кашель
Một danh từ giống đực. Động từ ho là kashlyaty.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сухий кашель не давав мені спати.
Cơn ho khan khiến tôi không ngủ được.
Цей сироп допомагає вилікувати сильний кашель.
Loại siro này giúp chữa trị cơn ho dữ dội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.