Tìm hiểu thêm về từ này
Страхування
Thuật ngữ đầy đủ cho bảo hiểm sức khỏe là medychne strakhuvannya. Nó rất cần thiết khi thăm khám tại các phòng khám tư nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Медичне страхування покриває витрати на лікування.
Bảo hiểm y tế chi trả các chi phí điều trị.
У мене є річне страхування від компанії.
Tôi có bảo hiểm hàng năm từ công ty.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.