Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Аналіз

Thường đề cập đến xét nghiệm máu (analiz krovi) hoặc xét nghiệm nước tiểu. Đây là yêu cầu rất phổ biến trước bất kỳ chẩn đoán nào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Завтра вранці я маю здати аналіз крові.

Sáng mai tôi phải đi xét nghiệm máu.

Результати аналізу будуть готові після обіду.

Kết quả xét nghiệm sẽ sẵn sàng sau bữa trưa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí