Tìm hiểu thêm về từ này
Вітаміни
Một danh từ số nhiều gần như giống hệt từ tiếng Anh. Chúng có sẵn rộng rãi tại các hiệu thuốc mà không cần đơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Взимку корисно приймати вітаміни для імунітету.
Vào mùa đông, việc bổ sung vitamin tăng cường miễn dịch rất có lợi.
Свіжі фрукти містять багато природних вітамінів.
Trái cây tươi chứa nhiều vitamin tự nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.