Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вітаміни

Một danh từ số nhiều gần như giống hệt từ tiếng Anh. Chúng có sẵn rộng rãi tại các hiệu thuốc mà không cần đơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Взимку корисно приймати вітаміни для імунітету.

Vào mùa đông, việc bổ sung vitamin tăng cường miễn dịch rất có lợi.

Свіжі фрукти містять багато природних вітамінів.

Trái cây tươi chứa nhiều vitamin tự nhiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí