Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Щеплення

Chỉ hành động tiêm vắc-xin. Một thuật ngữ thân mật hơn hoặc y tế cho chính mũi tiêm là ukol.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дітям необхідно вчасно робити всі щеплення.

Trẻ em cần được tiêm chủng đầy đủ đúng hạn.

Це щеплення захищає від небезпечного вірусу.

Vaccine này bảo vệ chống lại một loại virus nguy hiểm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí