Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Мандрівка

Từ này chỉ quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là với mục đích tham quan hoặc giải trí. Nó có thể là một hành trình dài ngày hoặc ngắn ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми плануємо довгу мандрівку.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dài.

Ця мандрівка була чудовою.

Chuyến đi này thật tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí