Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пам'ятка

Đây là những công trình kiến trúc hoặc địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn. Chúng thường là điểm đến thu hút khách du lịch khi ghé thăm một thành phố.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Відвідайте історичні пам'ятки міста.

Hãy ghé thăm các di tích lịch sử của thành phố.

Ця пам'ятка дуже стара.

Di tích này rất cổ kính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí