Tìm hiểu thêm về từ này
Відправлення
Từ này chỉ thời điểm hoặc hành động bắt đầu một chuyến đi của phương tiện giao thông. Nó là cột mốc thời gian đánh dấu việc rời khỏi điểm bắt đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Час відправлення змінено.
Giờ khởi hành đã được thay đổi.
Ми чекаємо на відправлення.
Chúng tôi đang chờ đợi giờ khởi hành.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.