Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кордон

Từ này chỉ đường phân chia lãnh thổ giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Nó cũng có thể chỉ khu vực kiểm soát an ninh tại điểm giao nhau đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми перетнули кордон вночі.

Chúng tôi đã vượt qua biên giới vào ban đêm.

На кордоні була черга.

Có một hàng dài chờ đợi tại biên giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí