Tìm hiểu thêm về từ này
Віза
Đây là một chứng nhận chính thức được dán hoặc đóng dấu vào hộ chiếu của một người. Nó cho phép người đó vào, ở lại hoặc rời khỏi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мені потрібна віза.
Tôi cần một thị thực.
Отримання візи зайняло час.
Việc xin thị thực đã tốn khá nhiều thời gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.