🏙️
Thành phố
A1 · Người mới học
19 thẻ
Từ vựng tiếng Anh về địa điểm và nơi chốn trong thành phố
🏠
House Nhà
🏫 School Trường học
🏙️ City Thành phố
🛒 Store Cửa hàng
🛣️ Street Đường phố
🌳 Park Công viên
🏥 Hospital Bệnh viện
🏦 Bank Ngân hàng
🍴 Restaurant Nhà hàng
🏢 Office Văn phòng
✈️ Airport Sân bay
🚉 Station Ga
📚 Library Thư viện
🏨 Hotel Khách sạn
🛍️ Market Chợ
🌉 Bridge Cầu
🏡 Garden Vườn
🏢 Building Tòa nhà
🎭 Theater Rạp hát
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.