Tìm hiểu thêm về từ này
Hospital
Nơi những người ốm hoặc bị thương được bác sĩ và y tá chăm sóc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The hospital is near the station.
Bệnh viện nằm gần ga tàu.
She works as a nurse in a hospital.
Cô ấy làm y tá tại một bệnh viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.