Tìm hiểu thêm về từ này
Building
Một công trình có mái và tường, như nhà ở, trường học hoặc nhà máy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
That building is very old.
Tòa nhà đó rất cũ.
There are many tall buildings here.
Ở đây có nhiều tòa nhà cao tầng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.