Tìm hiểu thêm về từ này
Office
Một căn phòng hoặc tòa nhà nơi mọi người làm việc tại bàn. Nó thường dùng cho các hoạt động kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My office is on the fifth floor.
Văn phòng của tôi ở tầng năm.
I am at the office now.
Tôi đang ở văn phòng bây giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.