Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bridge

Một cấu trúc được xây dựng qua sông hoặc đường để mọi người hoặc phương tiện có thể đi qua.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The bridge is made of steel.

Cầu được làm bằng thép.

Let's walk across the bridge.

Hãy đi bộ qua cầu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí